Chương 4 • Tôn Giáo và Tín Ngưỡng • ĐANG BỔ SUNG/REVIEW
Tôn Giáo và Tín Ngưỡng
Chương 4 tổ chức tri thức về Tôn Giáo và Tín Ngưỡng theo nguồn có thẩm quyền, cấu trúc rõ ràng và Evidence; đồng thời tôn trọng niềm tin, lương tâm, bản sắc và khác biệt chính đáng.
ĐANG BỔ SUNG/REVIEW • Public Preview
Khung 40 • 41 đến 49
40Tổng Quan Tôn Giáo và Tín NgưỡngKhái niệm, lịch sử, bản đồ, nguồn chuẩn, đối thoại và nguyên tắc Evidence.
41Công Giáo RomaHệ thống riêng theo cấp bậc và quốc gia.
42 đến 49Mỗi số dành cho một tôn giáo lớn sau khi Human Governance chốt mapping. Không tự gán số khi chưa có quyết định.
Các hệ cần được đưa vào mapping gồm Anh Giáo, Chính Thống Giáo Nga, Tin Lành, Hòa Hảo, Cao Đài và các hệ riêng theo quốc gia. Tên và số cuối chỉ được gắn sau review.
Công Giáo • Cấp Bậc
Châu Lục • Khu VựcLớp quan sát và tổ chức phạm vi lớn.
Tổng Giáo PhậnCấp tổ chức theo cấu trúc Công Giáo.
Địa PhậnĐơn vị địa phương theo nguồn chính thức.
Giáo HạtCấp trung gian trong cấu trúc địa phương.
Giáo XứĐơn vị cơ sở.
Giáo HọĐơn vị nhỏ hơn theo cấu trúc địa phương.
Việt Nam 🇻🇳
Country ID: 984
ID tôn giáo Việt Nam: 4984
Không dùng 41984. Phân hệ tôn giáo không dùng tiền tố 69. Các dải theo quốc gia dùng 0984, 1984, 2984, 3984, 4984, 5984, 6984, 7984, 8984 theo đúng mục đích đã được review; không tự gắn nghĩa mới cho một dải chưa được chốt.
Hồ Sơ Tôn Giáo và Tín Ngưỡng Chuẩn
Mỗi hồ sơ được bổ sung theo Evidence thực tế, không điền suy đoán để tạo cảm giác hoàn tất.
Nhận DiệnTên chính thức • tên thường dùng khi có nguồn • hệ/phân hệ • quốc gia hoặc phạm vi địa lý • Stable ID • Public Link.
Tổ ChứcCơ quan hoặc đơn vị được nguồn chính thức xác nhận • cấp tổ chức • địa bàn • website hoặc nguồn công khai có thẩm quyền.
Nguồn Và EvidenceNguồn chính thức hoặc nguồn có thẩm quyền • phạm vi Evidence • ngày kiểm chứng • trạng thái review • lịch sử cập nhật.
Ranh GiớiKhông suy luận giáo lý, tư cách đại diện, quan hệ cấp trên/cấp dưới, công nhận, ủy quyền hoặc hợp tác khi nguồn chưa chứng minh đúng quan hệ đó.
Nguyên Tắc Nội Dung
Nguồn Có Thẩm QuyềnGiáo lý, cơ cấu, tuyên bố và thay đổi tổ chức cần dẫn tới nguồn chính thức hoặc nguồn có thẩm quyền phù hợp.
Tôn Trọng Lương TâmKhông ép buộc, xúc phạm, lợi dụng hoặc kích động thù ghét nhân danh tôn giáo hoặc tín ngưỡng.
Đối Thoại Và Hòa BìnhKhuyến khích hiểu biết, tôn trọng và hợp tác trong các việc phục vụ Sự Sống.
Không Diễn Giải ThayCFP+ không tự thay thế tiếng nói chính thức của một tôn giáo, tín ngưỡng hoặc tổ chức liên quan.
Public Trust • Trạng Thái Hiện Tại
ĐÃ CÓ CẤU TRÚC/ID/LINKKhung Chương 4, cấu trúc 40 và 41 đến 49, ID Việt Nam 4984 và các quy tắc điều hướng đã được công bố ở mức cấu trúc.
ĐANG BỔ SUNG/REVIEWMapping 42 đến 49, hồ sơ theo tôn giáo, tín ngưỡng, quốc gia, tổ chức, nguồn có thẩm quyền và Evidence đang tiếp tục được chuẩn hóa.
ĐÃ CÓ EVIDENCE/HOÀN TẤTChỉ áp dụng cho đúng hồ sơ và đúng phạm vi đã có Evidence phù hợp; không suy rộng thành trạng thái hoàn tất của toàn Chương 4.
Có cấu trúc, ID, link, CLAIM hoặc ACK chỉ xác nhận lớp thông tin tương ứng; không tự động chứng minh một tôn giáo, tín ngưỡng, tổ chức liên quan, quan hệ hợp tác, ủy quyền hay tích hợp kỹ thuật đã được xác minh, active hoặc hoàn tất.
Listed ≠ Verified ≠ Recognized ≠ Represented ≠ Endorsed ≠ Partnered ≠ Authorized ≠ Technically Integrated ≠ Active ≠ Completed.
Review • Evidence • Governance
Evidence phải gắn đúng tôn giáo, tín ngưỡng, tổ chức, hồ sơ, nguồn, thời điểm và phạm vi kiểm chứng. Evidence của một giáo phận, giáo xứ, tổ chức, quốc gia hoặc một tài liệu không được suy rộng thành Evidence cho toàn bộ tôn giáo, tín ngưỡng, toàn Chương 4 hoặc toàn CFP+.
Draft → Review Candidate → Review Complete → Governance Approved → Canonical Locked. Việc một mục đã xuất hiện trên Website, có ID, có link, đạt Review Candidate hoặc Review Complete không tự động tạo trạng thái Governance Approved, Canonical Locked, đại diện chính thức, ủy quyền hay quan hệ hợp tác.