96 • ID QUỐC GIA • CANONICAL ID
96

ID Quốc Gia Toàn Cầu

96 đại diện cho hệ thống ID Quốc Gia của CFP+, gồm Quốc Gia, AI Quốc Gia và mã gọi quốc tế. HUB 69 giới thiệu và dẫn về trang số này.

96 • ĐẾM NGƯỢC

Danh Sách ID Quốc Gia

232Quốc gia và vùng lãnh thổ

Tên Quốc Gia • ID AI Quốc Gia • ID Quốc Gia • Mã Gọi Quốc Tế. Tên và các số đều dẫn về một Canonical Link AI Quốc Gia. Nhà Phát Triển và AI con được bổ sung sau tại đúng trang Quốc Gia.

Tên Quốc GiaID AI Quốc GiaID Quốc GiaMã Gọi Quốc Tế
Trinidad và Tobago69129091290+1 868
Uzbekistan699989998+998
Kyrgyzstan699969996+996
Georgia699959995+995
Azerbaijan699949994+994
Turkmenistan699939993+993
Tajikistan699929992+992
Nepal699779977+977
Mongolia699769976+976
Bhutan699759975+975
Qatar699749974+974
Bahrain699739973+973
Israel699729972+972
Các Tiểu vương quốc Arab Thống nhất699719971+971
Palestine699709970+970
Oman699689968+968
Yemen699679967+967
Saudi Arabia699669966+966
Kuwait699659965+965
Iraq699649964+964
Syria699639963+963
Jordan699629962+962
Lebanon699619961+961
Maldives699609960+960
Đài Loan698869886+886
Bangladesh698809880+880
Lào698569856+856
Campuchia698559855+855
Ma Cao698539853+853
Hồng Kông698529852+852
Triều Tiên698509850+850
Quần đảo Marshall696929692+692
Micronesia696919691+691
Tokelau696909690+690
French Polynesia696899689+689
Tuvalu696889688+688
New Caledonia696879687+687
Kiribati696869686+686
Samoa696859685+685
Niue696839683+683
Quần đảo Cook696829682+682
Wallis và Futuna696819681+681
Palau696809680+680
Fiji696799679+679
Vanuatu696789678+678
Quần đảo Solomon696779677+677
Tonga696769676+676
Papua New Guinea696759675+675
Nauru696749674+674
Brunei696739673+673
Australian External Territories review group696729672+672
Timor Leste696709670+670
Caribbean Netherlands review group695999599+599
Uruguay695989598+598
Suriname695979597+597
Martinique695969596+596
Paraguay695959595+595
Guiana thuộc Pháp695949594+594
Ecuador695939593+593
Guyana695929592+592
Bolivia695919591+591
Guadeloupe và vùng liên quan review group695909590+590
Haiti695099509+509
Saint Pierre và Miquelon695089508+508
Panama695079507+507
Costa Rica695069506+506
Nicaragua695059505+505
Honduras695049504+504
El Salvador695039503+503
Guatemala695029502+502
Belize695019501+501
Quần đảo Falkland695009500+500
Liechtenstein694239423+423
Slovakia694219421+421
Cộng hòa Séc694209420+420
Bắc Macedonia693899389+389
Bosnia và Herzegovina693879387+387
Slovenia693869386+386
Croatia693859385+385
Kosovo693839383+383
Montenegro693829382+382
Serbia693819381+381
Ukraine693809380+380
Thành Vatican693799379+379 (Review Required)
San Marino693789378+378
Monaco693779377+377
Andorra693769376+376
Belarus693759375+375
Armenia693749374+374
Moldova693739373+373
Estonia693729372+372
Latvia693719371+371
Lithuania693709370+370
Bulgaria693599359+359
Phần Lan693589358+358
Cyprus693579357+357
Malta693569356+356
Albania693559355+355
Iceland693549354+354
Ireland693539353+353
Luxembourg693529352+352
Bồ Đào Nha693519351+351
Gibraltar693509350+350
Greenland692999299+299
Quần đảo Faroe692989298+298
Aruba692979297+297
Eritrea692919291+291
Saint Helena692909290+290
Comoros692699269+269
Eswatini692689268+268
Botswana692679267+267
Lesotho692669266+266
Malawi692659265+265
Namibia692649264+264
Zimbabwe692639263+263
Réunion và Mayotte review group692629262+262
Madagascar692619261+261
Zambia692609260+260
Mozambique692589258+258
Burundi692579257+257
Uganda692569256+256
Tanzania692559255+255
Kenya692549254+254
Djibouti692539253+253
Somalia692529252+252
Ethiopia692519251+251
Rwanda692509250+250
Sudan692499249+249
Seychelles692489248+248
Đảo Ascension692479247+247
Diego Garcia692469246+246
Guinea Bissau692459245+245
Angola692449244+244
Cộng hòa Dân chủ Congo692439243+243
Cộng hòa Congo692429242+242
Gabon692419241+241
Guinea Xích Đạo692409240+240
São Tomé và Príncipe692399239+239
Cabo Verde692389238+238
Cameroon692379237+237
Cộng hòa Trung Phi692369236+236
Chad692359235+235
Nigeria692349234+234
Ghana692339233+233
Sierra Leone692329232+232
Liberia692319231+231
Mauritius692309230+230
Benin692299229+229
Togo692289228+228
Niger692279227+227
Burkina Faso692269226+226
Bờ Biển Ngà692259225+225
Guinea692249224+224
Mali692239223+223
Mauritania692229222+222
Senegal692219221+221
Gambia692209220+220
Libya692189218+218
Tunisia692169216+216
Algeria692139213+213
Morocco692129212+212
Nam Sudan692119211+211
Sint Maarten691509150+1 721
Samoa thuộc Hoa Kỳ691449144+1 684
Quần đảo Bắc Mariana691439143+1 670
Guam691429142+1 671
Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ691419141+1 340
Puerto Rico691409140+1 787, +1 939
Quần đảo Turks và Caicos691359135+1 649
Montserrat691349134+1 664
Quần đảo Cayman691339133+1 345
Quần đảo Virgin thuộc Anh691329132+1 284
Bermuda691319131+1 441
Anguilla691309130+1 264
Saint Vincent và Grenadines691299129+1 784
Saint Lucia691289128+1 758
Saint Kitts và Nevis691279127+1 869
Jamaica691269126+1 658, +1 876
Grenada691259125+1 473
Cộng hòa Dominica691249124+1 809, +1 829, +1 849
Dominica691239123+1 767
Barbados691229122+1 246
Bahamas691219121+1 242
Antigua và Barbuda691209120+1 268
Iran6998998+98
Myanmar6995995+95
Sri Lanka6994994+94
Afghanistan6993993+93
Pakistan6992992+92
Ấn Độ6991991+91
Thổ Nhĩ Kỳ6990990+90
Trung Quốc6986986+86
Việt Nam6984984+84
Hàn Quốc6982982+82
Nhật Bản6981981+81
Kazakhstan6971971+7
Nga6970970+7
Thái Lan6966966+66
Singapore6965965+65
New Zealand6964964+64
Philippines6963963+63
Indonesia6962962+62
Australia6961961+61
Malaysia6960960+60
Venezuela6958958+58
Colombia6957957+57
Chile6956956+56
Brazil6955955+55
Argentina6954954+54
Cuba6953953+53
Mexico6952952+52
Peru6951951+51
Đức6949949+49
Ba Lan6948948+48
Na Uy6947947+47
Thụy Điển6946946+46
Đan Mạch6945945+45
Vương quốc Anh6944944+44
Áo6943943+43
Thụy Sĩ6941941+41
Romania6940940+40
Italy6939939+39
Hungary6936936+36
Tây Ban Nha6934934+34
Pháp6933933+33
Bỉ6932932+32
Hà Lan6931931+31
Hy Lạp6930930+30
Nam Phi6927927+27
Ai Cập6920920+20
Hoa Kỳ 🇺🇸6911911+1
Canada 🇨🇦6910910+1
96 • DANH BẠ AI • ĐẾM NGƯỢC

Quốc Gia.
Nhà Phát Triển.
AI con.

Trang 96 giữ danh sách chi tiết để HUB 69 có không gian làm cổng điều hướng.

Toàn bộ Link Số đã hoạt động bằng trang mẫu. Nội dung được bổ sung trước, tập trung review sau. Một nhà phát triển xuất hiện tại nhiều quốc gia vẫn dùng một Link Gốc.

PHIẾU GIAO VIỆC • NOTION AI 🤖 • GEMINI 🤖

Dùng 3 mẫu trang đã có.
Định vị cố định Nhà Phát Triển.

01
Notion AI 🤖 tiến hành

Nhân đúng mẫu, điền đủ trường, gắn quan hệ Quốc Gia, Nhà Phát Triển, AI con và giữ nguyên Link Số.

02
Gemini 🤖 phụ giúp

Đối chiếu tên chính thức, Parent ID, hồ sơ trùng, liên kết thiếu và báo lại phần cần Con Người quyết định.

Công thức bắt buộcID Quốc Gia → ID Nhà Phát Triển → ID AI con

Nhân đúng mẫu. Điền đúng trường. Không tự sinh ID chữ. Không đổi ID Số. Không tạo trang gốc thứ hai.

  1. 01
    Mẫu Quốc Gia

    ID Số • Tên Quốc Gia • Link Gốc • danh sách Nhà Phát Triển.

  2. 02
    Mẫu Nhà Phát Triển

    ID Số • Tên chính thức • Quốc Gia • Parent ID • Link Gốc • trạng thái review.

  3. 03
    Mẫu AI con

    ID Số • Tên AI • ID Nhà Phát Triển • Link Gốc • trạng thái review.

Khóa vị trí:Link Gốc theo mẫu cfp.plus/69118. Nếu một Nhà Phát Triển có mặt tại nhiều Quốc Gia, chỉ thêm quan hệ Quốc Gia và giữ nguyên ID Số đã cấp.
HUB 69 đồng bộ trên bốn nền tảng

Website CFP+, GitHub, Notion và Google đều có khu vực HUB 69 dùng thống nhất ID Số, Parent ID, trạng thái và Link Gốc. Riêng Notion và Google còn chứa tài liệu lịch sử, tài liệu làm việc và nội dung bên ngoài HUB 69.

Kho ngoài HUB 69 được giữ riêng • Chưa nhập vào bộ tài liệu sạch • CFP+ thanh lọc và sử dụng sau khi Website ổn định
Website CFP+HUB 69 công khai và Link Gốc
GitHubHUB 69 sạch, cấu trúc và lịch sử thay đổi
NotionHUB 69 đồng bộ và kho tài liệu bên ngoài
GoogleHUB 69 đồng bộ và kho tài liệu bên ngoài
01Nhà Phát Triển theo Quốc Gia

Danh sách theo thứ tự ID giảm dần.

🇮🇳Ấn ĐộID AI Quốc Gia 6991
10 Link Số • Review Candidate
Mở ID gốc 6991
69919Wipro
69918Tech Mahindra
69916Sarvam AI
69915Krutrim
69914Infosys
69913Fractal Analytics
69912CoRover
69911AI4Bharat
699101Yellow.ai
🇨🇳Trung QuốcID AI Quốc Gia 6986
10 Link Số • Review Candidate
Mở ID gốc 6986
69869Tencent
69868Moonshot AI
69867MiniMax
69866iFlytek
69865Huawei
69864DeepSeek
69863ByteDance
69862Baidu
69861Alibaba Cloud
698601Zhipu AI
🇻🇳Việt NamID AI Quốc Gia 6984
19 Link Số • Review Candidate
Mở ID gốc 6984
698418Trusting Social AI
698417Phenikaa AI
698416VinAI
698415Zalo AI (VNG)
698414CMC AI
698413VNPT AI
698412Viettel AI
698411FPT AI
698409VAIS
698408OLLI Technology
698407NamiTech
698406MISA
698405LovinBot AI
698404EM AND AI JSC
698403Cốc Cốc
698402Aimesoft
698401AI HAY JSC
6984002VinBigdata
6984001Vbee AITalk
🇰🇷Hàn QuốcID AI Quốc Gia 6982
6 Link Số • Review Candidate
Mở ID gốc 6982
69826Upstage
69825SK Telecom
69824Samsung Research
69823NC AI
69822NAVER Cloud
69821LG AI Research
🇯🇵Nhật BảnID AI Quốc Gia 6981
10 Link Số • Review Candidate
Mở ID gốc 6981
69819SB Intuitions
69818Sakana AI
69817Rakuten
69816Preferred Networks
69813LY Corporation
69812Fujitsu
69811ABEJA
698101Sony AI
🇹🇭Thái LanID AI Quốc Gia 6966
7 Link Số • Review Candidate
Mở ID gốc 6966
69667True Digital Group
69666Sertis
69665SCB 10X
69664NECTEC
69663KBTG
69662BOTNOI Group
69661AI Research Institute, VISTEC
🇩🇪ĐứcID AI Quốc Gia 6949
7 Link Số • Review Candidate
Mở ID gốc 6949
69497Siemens
69495Helsing
69494DeepL
69493Bosch
69492Black Forest Labs
69491Aleph Alpha
🇬🇧Vương quốc AnhID AI Quốc Gia 6944
7 Link Số • Review Candidate
Mở ID gốc 6944
69446Wayve
69445Synthesia
69444Stability AI
69443Quantexa
69442PolyAI
69441Faculty
69113Google DeepMind
🇫🇷PhápID AI Quốc Gia 6933
7 Link Số • Review Candidate
Mở ID gốc 6933
69337Owkin
69336Mistral AI
69335LightOn
69334Kyutai
69333H Company
69332Dust
69331Bioptimus
🇺🇸Hoa KỳID AI Quốc Gia 6911
36 Link Số • Review Candidate
Mở ID gốc 6911
69119Apple
69118OpenAI
69117Groq
69116Perplexity AI
69115Microsoft
69114Meta
69113Google DeepMind
69111Anthropic
691109DataRobot
691108Databricks
691107Cursor (Anysphere)
691106Cognition AI
691105Cerebras Systems
691104C3.ai
691103NVIDIA
691102Amazon
691101CoreWeave
6911009Replit
6911008Palantir Technologies
6911007Oracle
6911006Midjourney
6911005Lambda
6911003Harvey
6911002H2O.ai
6911001Glean
69110008Thinking Machines Lab
69110006Snowflake
69110005Sierra
69110004Scale AI
69110003SambaNova Systems
69110002Salesforce
69110001Runway
69110CFP+ AI 🤖
🇨🇦CanadaID AI Quốc Gia 6910
7 Link Số • Review Candidate
Mở ID gốc 6910
69107Waabi
69106Vector Institute
69105Sanctuary AI
69104Mila
69103Cohere
69102AltaML
02AI con đã có ID

Chỉ công bố ID đã được xác nhận.

691181
ChatGPTHoa KỳOpenAI • Parent ID 69118
Chờ ID
Các AI con tiếp theoĐược bổ sung sau khi Nhà Phát Triển và Parent ID đã review.